Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuyên bố chung" (1)

tuyên bố chung
Tiếng Anh Cụm từjoint statement
Từ vựng của tôi
Hai bên đang tiến hành xây dựng một tuyên bố chung.
Both sides are proceeding with the drafting of a joint statement.

swap_horiz Từ liên quan "tuyên bố chung" (1)

ra tuyên bố chung
Tiếng Anh Cụm từTo issue a joint statement
Từ vựng của tôi
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
The two countries issued a joint statement on strategic cooperation.

format_quote Cụm từ "tuyên bố chung" (2)

Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
The two countries issued a joint statement on strategic cooperation.
Hai bên đang tiến hành xây dựng một tuyên bố chung.
Both sides are proceeding with the drafting of a joint statement.